garment bag

garment bag (túi đựng quần áo treo) — Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo nhằm giữ chúng...

Bài 820/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garment bag
Ngày đăng: — — Bài 820
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
820
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo nhằm giữ chúng không bị nhăn trong suốt chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A long, zippered bag designed to hold folded or hanging clothes so they remain wrinkle-free during travel.

💡 Ví dụ: "I always use a garment bag when traveling for business to keep my suits smooth."
Dịch: Tôi luôn dùng túi đựng quần áo treo khi đi công tác để bộ vest của mình không bị nhăn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách