cash register

cash register (máy tính tiền) — Máy tính tiền là một chiếc máy được sử dụng trong các cửa hàng để ghi lại các giao dịch bán hàng ...

Bài 2193/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cash register
Ngày đăng: — — Bài 2279
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2279
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính tiền là một chiếc máy được sử dụng trong các cửa hàng để ghi lại các giao dịch bán hàng và cất giữ tiền nhận được từ khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A cash register is a machine used in stores to record sales transactions and store the money received from customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cashier opened the cash register to give me change."
    Dịch: Nhân viên thu ngân mở máy tính tiền để trả lại tiền thừa cho tôi..
  2. "Our new cash register can also accept card payments."
  3. "The cash register rang loudly when the sale was completed."

🔗 Collocations phổ biến: cash register receipt · ring up on the cash register · open the cash register · behind the cash register · cash register drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách