Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2278
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.
📖 Định nghĩa (English): Outdoor tasks done around a house, such as mowing the lawn, trimming bushes, and raking leaves.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He does yard work on weekends."
Dịch: Anh ấy làm việc ngoài vườn vào cuối tuần.. - ② "Yard work becomes harder during the summer heat."
- ③ "She hired a teenager to help with the yard work."
🔗 Collocations phổ biến: do yard work; yard work tools; heavy yard work; summer yard work
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun