yard work

yard work (việc ngoài vườn) — Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.

Bài 2192/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yard work
Ngày đăng: — — Bài 2278
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2278
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.

📖 Định nghĩa (English): Outdoor tasks done around a house, such as mowing the lawn, trimming bushes, and raking leaves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He does yard work on weekends."
    Dịch: Anh ấy làm việc ngoài vườn vào cuối tuần..
  2. "Yard work becomes harder during the summer heat."
  3. "She hired a teenager to help with the yard work."

🔗 Collocations phổ biến: do yard work; yard work tools; heavy yard work; summer yard work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách