chalet

chalet (nhà nghỉ trên núi (thường làm bằng gỗ)) — Một ngôi nhà gỗ nhỏ, đặc biệt được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng ở các vùng núi tuyết.

Bài 2625/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chalet
Ngày đăng: — — Bài 2717
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2717
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà gỗ nhỏ, đặc biệt được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng ở các vùng núi tuyết.

📖 Định nghĩa (English): A small wooden house, especially one used for holidays in snowy mountain areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We rented a chalet in the Swiss Alps for our winter holiday."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê một căn nhà gỗ ở dãy Alps của Thụy Sĩ cho kỳ nghỉ đông..
  2. "The wooden chalet has a beautiful view of the mountains."
  3. "Many skiers stay in a chalet near the slopes."

🔗 Collocations phổ biến: ski chalet · wooden chalet · mountain chalet · rent a chalet · cozy chalet

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách