bed and breakfast

bed and breakfast (nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng) — Một nơi lưu trú nhỏ cung cấp phòng nghỉ qua đêm kèm bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.

Bài 2626/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed and breakfast
Ngày đăng: — — Bài 2718
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2718
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi lưu trú nhỏ cung cấp phòng nghỉ qua đêm kèm bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small lodging place that offers overnight accommodation and breakfast in the price of the room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a charming bed and breakfast near the lake."
    Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng đáng yêu gần hồ..
  2. "A bed and breakfast is often cheaper than a hotel."
  3. "The bed and breakfast owner made fresh pancakes every morning."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a bed and breakfast · book a bed and breakfast · family-run bed and breakfast · cozy bed and breakfast

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách