Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

championship

championship (giải vô địch) — Một cuộc thi đấu hoặc chuỗi trận để xác định người chơi hoặc đội xuất sắc nhất trong một môn thể ...

Bài 3435/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
championship
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3435
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3435
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc thi đấu hoặc chuỗi trận để xác định người chơi hoặc đội xuất sắc nhất trong một môn thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A competition or series of contests to determine the best player or team in a sport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She won the national tennis championship last summer."
    Dịch: Cô ấy đã giành chức vô địch quốc gia môn quần vợt vào mùa hè năm ngoái..
  2. "The football championship final will be held on Sunday."
  3. "Many young athletes dream of becoming a championship."

🔗 Collocations phổ biến: win a championship; world championship; championship title; championship final

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách