Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3436
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển bóng bằng cách nảy liên tục (trong bóng rổ) hoặc bằng những cú đá ngắn (trong bóng đá).
📖 Định nghĩa (English): To move a ball by repeatedly bouncing it (as in basketball) or by short kicks (as in soccer).
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He dribbled past two defenders and scored a goal."
Dịch: Anh ấy đã dẫn bóng qua hai hậu vệ và ghi bàn.. - ② "She practiced how to dribble the ball down the court."
- ③ "The player can dribble well with both hands."
🔗 Collocations phổ biến: dribble the ball; dribble past a defender; double dribble; learn to dribble
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb