Change

Change (tiền lẻ, tiền thối) — Tiền xu thay vì tiền giấy, hoặc số tiền được trả lại khi số tiền trả nhiều hơn chi phí.

Bài 1126/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Change
Ngày đăng: — — Bài 1131
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1131
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền xu thay vì tiền giấy, hoặc số tiền được trả lại khi số tiền trả nhiều hơn chi phí.

📖 Định nghĩa (English): Coins rather than notes, or the money returned when the amount paid is more than the cost.

💡 Ví dụ: "Do you have change for a $10 bill?"
Dịch: Bạn có tiền lẻ để đổi tờ 10 đô không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách