Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1131
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền xu thay vì tiền giấy, hoặc số tiền được trả lại khi số tiền trả nhiều hơn chi phí.
📖 Định nghĩa (English): Coins rather than notes, or the money returned when the amount paid is more than the cost.
💡 Ví dụ: "Do you have change for a $10 bill?"
Dịch: Bạn có tiền lẻ để đổi tờ 10 đô không?.
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun