Bystander

Bystander (người qua đường, người đứng xem) — Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.

Bài 1125/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bystander
Ngày đăng: — — Bài 1130
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1130
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có mặt tại một sự kiện hoặc sự cố nhưng không tham gia.

📖 Định nghĩa (English): A person who is present at an event or incident but does not take part.

💡 Ví dụ: "Several bystanders witnessed the accident and called the police."
Dịch: Một số người qua đường đã chứng kiến vụ tai nạn và gọi cảnh sát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách