---
title: "chauffeur"
excerpt: "chauffeur (tài xế chuyên nghiệp) — người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có hoặc qua..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "813"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chauffeur/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chauffeur/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chauffeur

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 813

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chauffeur/pronunciation.mp3,/audio/glossary/chauffeur/example.mp3

## chauffeur /ˈʃoʊfər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có hoặc quan trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** a person employed to drive a private or hired car, especially someone who drives a rich or important person's vehicle.

**💡 Ví dụ:** "The hotel chauffeur drove us straight to the airport in a luxury car."
 *Dịch: Tài xế riêng của khách sạn đã lái xe đưa chúng tôi thẳng đến sân bay bằng một chiếc xe sang trọng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chauffeur/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chauffeur/
