chauffeur

chauffeur (tài xế chuyên nghiệp) — người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có hoặc qua...

Bài 813/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chauffeur
Ngày đăng: — — Bài 813
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
813
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có hoặc quan trọng.

📖 Định nghĩa (English): a person employed to drive a private or hired car, especially someone who drives a rich or important person's vehicle.

💡 Ví dụ: "The hotel chauffeur drove us straight to the airport in a luxury car."
Dịch: Tài xế riêng của khách sạn đã lái xe đưa chúng tôi thẳng đến sân bay bằng một chiếc xe sang trọng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách