tip

tip (tiền boa, tiền thưởng thêm) — Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.

Bài 812/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tip
Ngày đăng: — — Bài 812
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
812
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of extra money given to a taxi driver for good service.

💡 Ví dụ: "It's customary to leave a small tip for the taxi driver."
Dịch: Tặng một khoản tiền boa nhỏ cho tài xế taxi là phong tục thông thường..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách