check-out

check-out (trả phòng, thủ tục đi) — Quy trình rời khách sạn, trả chìa khóa phòng và thanh toán hóa đơn cuối cùng.

Bài 763/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
check-out
Ngày đăng: — — Bài 763
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
763
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình rời khách sạn, trả chìa khóa phòng và thanh toán hóa đơn cuối cùng.

📖 Định nghĩa (English): The process of leaving a hotel, returning the room key, and paying the final bill.

💡 Ví dụ: "Please remember to check-out before 12:00 noon."
Dịch: Vui lòng nhớ trả phòng trước 12 giờ trưa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách