amenities

amenities (tiện nghi, tiện ích) — Những tiện nghi, tiện ích mong muốn hoặc hữu ích của khách sạn, phòng hoặc nơi ở giúp khách thoải...

Bài 764/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
amenities
Ngày đăng: — — Bài 764
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
764
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những tiện nghi, tiện ích mong muốn hoặc hữu ích của khách sạn, phòng hoặc nơi ở giúp khách thoải mái và thuận tiện hơn.

📖 Định nghĩa (English): Desirable or useful features and facilities of a hotel, room, or place that make it more comfortable and convenient for guests.

💡 Ví dụ: "The hotel offers excellent amenities, including a swimming pool, spa, and free Wi-Fi."
Dịch: Khách sạn cung cấp các tiện nghi tuyệt vời, bao gồm hồ bơi, spa và Wi-Fi miễn phí..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách