Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
967
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng dùng cho các giao dịch hàng ngày, cho phép gửi tiền, rút tiền và thanh toán bằng séc hoặc thẻ ghi nợ.
📖 Định nghĩa (English): A bank account designed for everyday transactions, allowing deposits, withdrawals, and payments by check or debit card.
💡 Ví dụ: "She uses her checking account to pay rent and utility bills each month."
Dịch: Cô ấy sử dụng tài khoản thanh toán của mình để trả tiền thuê nhà và các hóa đơn tiện ích hàng tháng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun