Bank statement

Bank statement (Sao kê ngân hàng) — Tài liệu chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch và số dư của tài khoản t...

Bài 966/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bank statement
Ngày đăng: — — Bài 966
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
966
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch và số dư của tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a bank that lists all transactions and balances for an account over a specific period.

💡 Ví dụ: "I downloaded my bank statement to verify the monthly transaction history."
Dịch: Tôi đã tải xuống sao kê ngân hàng để kiểm tra lịch sử giao dịch hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách