Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1655
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.
📖 Định nghĩa (English): A general medical or dental examination to assess a person's overall health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I have a dental checkup tomorrow."
Dịch: Tôi có buổi khám răng vào ngày mai.. - ② "You should get a yearly checkup at the clinic."
- ③ "The doctor scheduled a checkup for next week."
🔗 Collocations phổ biến: annual checkup · medical checkup · dental checkup · routine checkup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun