checkup

checkup (cuộc kiểm tra sức khỏe) — Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một...

Bài 1576/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
checkup
Ngày đăng: — — Bài 1655
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1655
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe hoặc răng miệng tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.

📖 Định nghĩa (English): A general medical or dental examination to assess a person's overall health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a dental checkup tomorrow."
    Dịch: Tôi có buổi khám răng vào ngày mai..
  2. "You should get a yearly checkup at the clinic."
  3. "The doctor scheduled a checkup for next week."

🔗 Collocations phổ biến: annual checkup · medical checkup · dental checkup · routine checkup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách