celebration

celebration (sự ăn mừng, lễ kỷ niệm) — Một sự kiện xã hội đặc biệt hoặc bữa tiệc được tổ chức để kỷ niệm một dịp vui hoặc thành tích.

Bài 1575/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
celebration
Ngày đăng: — — Bài 1654
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1654
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện xã hội đặc biệt hoặc bữa tiệc được tổ chức để kỷ niệm một dịp vui hoặc thành tích.

📖 Định nghĩa (English): A special social event or party held to honor a happy occasion or achievement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a small celebration for her birthday."
    Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để ăn mừng sinh nhật cô ấy..
  2. "The celebration lasted until midnight."
  3. "Fireworks lit up the sky during the celebration."

🔗 Collocations phổ biến: hold a celebration · family celebration · big celebration · celebrate in style

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách