Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1654
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự kiện xã hội đặc biệt hoặc bữa tiệc được tổ chức để kỷ niệm một dịp vui hoặc thành tích.
📖 Định nghĩa (English): A special social event or party held to honor a happy occasion or achievement.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a small celebration for her birthday."
Dịch: Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ để ăn mừng sinh nhật cô ấy.. - ② "The celebration lasted until midnight."
- ③ "Fireworks lit up the sky during the celebration."
🔗 Collocations phổ biến: hold a celebration · family celebration · big celebration · celebrate in style
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun