chess

chess (cờ vua) — Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối phương.

Bài 627/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chess
Ngày đăng: — — Bài 627
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
627
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối phương.

📖 Định nghĩa (English): A strategic board game for two players, the goal is to checkmate the opponent's king.

💡 Ví dụ: "He spends hours playing chess with his grandfather every weekend."
Dịch: Anh ấy dành hàng giờ chơi cờ vua với ông nội vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách