---
title: "chess"
excerpt: "chess (cờ vua) — Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối phương."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "627"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chess/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chess/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chess

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 627

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chess/pronunciation.mp3,/audio/glossary/chess/example.mp3

## chess /tʃɛs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối phương.

**📖 Định nghĩa (English):** A strategic board game for two players, the goal is to checkmate the opponent's king.

**💡 Ví dụ:** "He spends hours playing chess with his grandfather every weekend."
 *Dịch: Anh ấy dành hàng giờ chơi cờ vua với ông nội vào mỗi cuối tuần..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chess/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chess/
