Embroidery

Embroidery (thêu thùa) — Nghề thủ công trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách thêu các hoa văn hoặc họa tiết lên ...

Bài 628/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Embroidery
Ngày đăng: — — Bài 628
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
628
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách thêu các hoa văn hoặc họa tiết lên đó bằng kim và chỉ.

📖 Định nghĩa (English): The craft of decorating fabric or other materials by sewing patterns or designs onto them using a needle and thread.

💡 Ví dụ: "She enjoys embroidery as a relaxing hobby after a long day at work."
Dịch: Cô ấy thích thêu thùa như một sở thích thư giãn sau một ngày làm việc dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách