Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3486
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người hát cùng nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trường học.
📖 Định nghĩa (English): a group of people who sing together, especially in a church or school
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sings in the school choir every Friday."
Dịch: Cô ấy hát trong dàn hợp xướng của trường vào mỗi thứ Sáu.. - ② "The choir performed beautifully at the wedding."
- ③ "Our church choir practices every Sunday morning."
🔗 Collocations phổ biến: church choir; school choir; choir practice; join a choir; choir performance
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun