Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

beat

beat (nhịp (đập)) — Nhịp điệu hoặc mẫu âm thanh đều đặn trong âm nhạc mà bạn có thể nhảy theo.

Bài 3485/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3485
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3485
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhịp điệu hoặc mẫu âm thanh đều đặn trong âm nhạc mà bạn có thể nhảy theo.

📖 Định nghĩa (English): a regular rhythm or pattern of sounds in music that you can move to

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love songs with a strong beat."
    Dịch: Tôi thích những bài hát có nhịp mạnh..
  2. "The drummer kept a steady beat throughout the song."
  3. "Can you dance to this fast beat?"

🔗 Collocations phổ biến: keep the beat; dance to the beat; drum beat; strong beat; beat drops

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách