---
title: "beat"
excerpt: "beat (nhịp (đập)) — Nhịp điệu hoặc mẫu âm thanh đều đặn trong âm nhạc mà bạn có thể nhảy theo."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3485"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# beat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3485

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/beat/pronunciation.mp3

## beat /biːt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhịp điệu hoặc mẫu âm thanh đều đặn trong âm nhạc mà bạn có thể nhảy theo.

**📖 Định nghĩa (English):** a regular rhythm or pattern of sounds in music that you can move to

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I love songs with a strong beat." *Dịch: Tôi thích những bài hát có nhịp mạnh..*
2. **②** "The drummer kept a steady beat throughout the song."
3. **③** "Can you dance to this fast beat?"

**🔗 Collocations phổ biến:** keep the beat; dance to the beat; drum beat; strong beat; beat drops

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/beat/
