cholesterol

cholesterol (cholesterol) — Chất béo có trong máu và các tế bào của cơ thể; mức độ cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim m...

Bài 269/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cholesterol
Ngày đăng: — — Bài 269
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
269
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất béo có trong máu và các tế bào của cơ thể; mức độ cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): A fatty substance found in the blood and body cells; high levels can increase the risk of heart disease.

💡 Ví dụ: "Eating too many fried foods can raise your cholesterol level."
Dịch: Ăn quá nhiều thực phẩm chiên rán có thể làm tăng mức cholesterol của bạn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách