---
title: "immunization"
excerpt: "immunization (tiêm chủng, tạo miễn dịch) — Quá trình giúp cơ thể được bảo vệ khỏi một bệnh nào đó thông qua tiêm vắc-xin hoặc truyền kháng thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "270"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# immunization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 270

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/immunization/pronunciation.mp3,/audio/glossary/immunization/example.mp3

## immunization /ɪˌmjuː.nɪˈzeɪ.ʃən/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình giúp cơ thể được bảo vệ khỏi một bệnh nào đó thông qua tiêm vắc-xin hoặc truyền kháng thể.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which a person is protected against a disease through vaccination or the administration of antibodies.

**💡 Ví dụ:** "Routine immunization has significantly reduced the number of childhood diseases worldwide."
 *Dịch: Việc tiêm chủng thường quy đã làm giảm đáng kể số ca mắc bệnh ở trẻ em trên toàn thế giới..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/immunization/
