Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
270
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giúp cơ thể được bảo vệ khỏi một bệnh nào đó thông qua tiêm vắc-xin hoặc truyền kháng thể.
📖 Định nghĩa (English): The process by which a person is protected against a disease through vaccination or the administration of antibodies.
💡 Ví dụ: "Routine immunization has significantly reduced the number of childhood diseases worldwide."
Dịch: Việc tiêm chủng thường quy đã làm giảm đáng kể số ca mắc bệnh ở trẻ em trên toàn thế giới..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun