chop

chop (băm, chặt) — Cắt thức ăn thành những miếng nhỏ, thường bằng dao hoặc dao bản.

Bài 424/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chop
Ngày đăng: — — Bài 424
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
424
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những miếng nhỏ, thường bằng dao hoặc dao bản.

📖 Định nghĩa (English): To cut something into small pieces, usually with a knife or cleaver.

💡 Ví dụ: "Please chop the onions before adding them to the pan."
Dịch: Làm ơn băm hành tây trước khi cho vào chảo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách