beverage

beverage (đồ uống) — Chất lỏng mà mọi người uống, chẳng hạn như nước lọc, nước trái cây, trà hoặc cà phê.

Bài 425/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beverage
Ngày đăng: — — Bài 425
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
425
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng mà mọi người uống, chẳng hạn như nước lọc, nước trái cây, trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A liquid that people drink, such as water, juice, tea, or coffee.

💡 Ví dụ: "Cold beverages are refreshing on a hot summer day."
Dịch: Đồ uống lạnh rất sảng khoái vào một ngày hè nóng bức..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách