Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

circuit board

circuit board (bảng mạch, bảng mạch in) — một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh hoặc vật liệu khác, trên đó các chip và linh kiện điện tử đư...

Bài 3299/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
circuit board
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3299
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3299
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bảng mỏng làm bằng sợi thủy tinh hoặc vật liệu khác, trên đó các chip và linh kiện điện tử được lắp đặt để tạo thành mạch cho máy tính hoặc thiết bị điện tử.

📖 Định nghĩa (English): a thin board made of fiberglass or other material on which chips and other electronic components are placed to make a circuit for a computer or other electronic device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He replaced the damaged circuit board in the television."
    Dịch: Anh ấy đã thay bảng mạch bị hỏng trong chiếc ti vi..
  2. "The circuit board connects all the electronic components together."
  3. "Modern phones have very small circuit boards packed with technology."

🔗 Collocations phổ biến: printed circuit board (PCB) · circuit board design · damaged circuit board · replace a circuit board · circuit board assembly

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách