Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conduit

conduit (ống dẫn (điện, nước), đường ống bảo vệ) — ống hoặc đường dẫn mà qua đó dây điện hoặc chất lỏng đi qua, dùng để bảo vệ và dẫn hướng chúng bê...

Bài 3300/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conduit
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3300
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3300
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ống hoặc đường dẫn mà qua đó dây điện hoặc chất lỏng đi qua, dùng để bảo vệ và dẫn hướng chúng bên trong tòa nhà hoặc công trình.

📖 Định nghĩa (English): a pipe or tube through which electrical wires or fluid pass, used to protect and route them inside a building or structure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The electrician ran the cables through a metal conduit."
    Dịch: Thợ điện đã luồn các dây cáp qua một ống dẫn kim loại..
  2. "Water flows inside the plastic conduit under the floor."
  3. "Each conduit must be inspected before the walls are closed."

🔗 Collocations phổ biến: electrical conduit · metal conduit · plastic conduit · conduit pipe · install a conduit · flexible conduit

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách