📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên ngành.
📖 Định nghĩa (English): An official letter or notice sent to a number of people to inform them about something, especially a new regulation or policy.
💡 Ví dụ: "The Ministry of Finance issued Circular 23/2026 guiding the implementation of the new tax law."
Dịch: Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 23/2026 hướng dẫn thi hành luật thuế mới.
🔗 Từ liên quan: directive, instruction, notice, bulletin
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun