Circular

Circular (Thông tư) — Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết...

Bài 4/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Circular
Ngày đăng: — — Bài 4
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
4
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành hướng dẫn thi hành luật, nghị định. Circular quy định chi tiết kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên ngành.

📖 Định nghĩa (English): An official letter or notice sent to a number of people to inform them about something, especially a new regulation or policy.

💡 Ví dụ: "The Ministry of Finance issued Circular 23/2026 guiding the implementation of the new tax law."
Dịch: Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 23/2026 hướng dẫn thi hành luật thuế mới.

🔗 Từ liên quan: directive, instruction, notice, bulletin

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách