Resolution

Resolution (Nghị quyết) — Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức ...

Bài 3/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Resolution
Ngày đăng: — — Bài 3
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức về một vấn đề. Resolution không có tính chất quy phạm pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A formal decision or expression of opinion agreed upon by a legislative body or other formal meeting.

💡 Ví dụ: "The National Assembly passed a resolution on socio-economic development for 2026."
Dịch: Quốc hội đã thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.

🔗 Từ liên quan: decision, motion, decree, directive

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách