📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản do các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức hội nghị ban hành, thể hiện quyết định hoặc ý kiến chính thức về một vấn đề. Resolution không có tính chất quy phạm pháp luật.
📖 Định nghĩa (English): A formal decision or expression of opinion agreed upon by a legislative body or other formal meeting.
💡 Ví dụ: "The National Assembly passed a resolution on socio-economic development for 2026."
Dịch: Quốc hội đã thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.
🔗 Từ liên quan: decision, motion, decree, directive
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun