claimant

claimant (người khiếu nại, nguyên đơn) — Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.

Bài 171/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
claimant
Ngày đăng: — — Bài 171
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
171
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đưa ra yêu cầu chính thức hoặc khởi kiện tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person who makes a formal claim or brings a case to court.

💡 Ví dụ: "The claimant submitted evidence to support the claim."
Dịch: Nguyên đơn đã nộp bằng chứng để hỗ trợ cho khiếu nại..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách