Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

moratorium

moratorium (lệnh hoãn; lệnh tạm đình chỉ) — Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận ch...

Bài 170/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moratorium
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 170
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
170
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A temporary prohibition or suspension of an activity, usually established by law or official agreement.

💡 Ví dụ: "The bank announced a moratorium on loan repayments for households affected by the flood."
Dịch: Ngân hàng đã công bố lệnh hoãn trả nợ cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách