moratorium

moratorium (lệnh hoãn; lệnh tạm đình chỉ) — Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận ch...

Bài 170/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moratorium
Ngày đăng: — — Bài 170
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
170
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A temporary prohibition or suspension of an activity, usually established by law or official agreement.

💡 Ví dụ: "The bank announced a moratorium on loan repayments for households affected by the flood."
Dịch: Ngân hàng đã công bố lệnh hoãn trả nợ cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách