Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4487
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người có quan hệ họ hàng với nhau, đặc biệt là một gia đình lớn hoặc một nhóm được kết nối bởi sở thích hoặc đặc điểm chung.
📖 Định nghĩa (English): A group of people who are related to each other, especially a large family or a group united by a common interest or characteristic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The Scottish clan gathered for their annual reunion."
Dịch: Toàn bộ dòng họ tôi đã đến dự đám cưới của chị tôi.. - ② "My whole clan came to my sister's wedding."
- ③ "In some cultures, people belong to a large clan system."
🔗 Collocations phổ biến: clan leader · powerful clan · ancient clan · clan system · clan gathering
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun