Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4486
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi ai đó, thường được đọc tại đám tang để tôn vinh người đã khuất.
📖 Định nghĩa (English): A speech or piece of writing that praises someone, usually delivered at their funeral to honor the deceased.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She gave a beautiful eulogy at her father's funeral."
Dịch: Cô ấy đã đọc một bài điếu văn đầy cảm động tại đám tang của cha mình.. - ② "The eulogy described his kindness and dedication to family."
- ③ "He was asked to write a eulogy for his late colleague."
🔗 Collocations phổ biến: deliver a eulogy · write a eulogy · heartfelt eulogy · eulogy at a funeral
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun