clarify

clarify (làm rõ, giải thích rõ) — làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách giải thích rõ ràng hơn

Bài 383/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clarify
Ngày đăng: — — Bài 383
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
383
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách giải thích rõ ràng hơn

📖 Định nghĩa (English): to make something easier to understand by explaining it more clearly

💡 Ví dụ: "Could you clarify what you mean by that statement?"
Dịch: Bạn có thể làm rõ ý bạn qua câu nói đó là gì không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách