acknowledge

acknowledge (thừa nhận, ghi nhận) — chấp nhận hoặc công nhận rằng một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị

Bài 382/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acknowledge
Ngày đăng: — — Bài 382
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
382
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận hoặc công nhận rằng một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị

📖 Định nghĩa (English): to accept or recognize that something is true or valid

💡 Ví dụ: "I acknowledge receipt of your email and will reply soon."
Dịch: Tôi xác nhận đã nhận được email của bạn và sẽ phản hồi sớm..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách