Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3690
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau.
📖 Định nghĩa (English): A small metal fastener used to hold two parts of a piece of clothing or jewelry together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The clasp on my necklace is broken."
Dịch: Khóa cài trên dây chuyền của tôi bị hỏng.. - ② "She fastened the clasp of her handbag quickly."
- ③ "This bracelet has a gold clasp with a small lock."
🔗 Collocations phổ biến: fasten the clasp · gold clasp · magnetic clasp · clasp closure · clasp opens
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun