Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

clasp

clasp (khóa cài, móc cài) — Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau.

Bài 3690/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clasp
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3690
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3690
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A small metal fastener used to hold two parts of a piece of clothing or jewelry together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The clasp on my necklace is broken."
    Dịch: Khóa cài trên dây chuyền của tôi bị hỏng..
  2. "She fastened the clasp of her handbag quickly."
  3. "This bracelet has a gold clasp with a small lock."

🔗 Collocations phổ biến: fasten the clasp · gold clasp · magnetic clasp · clasp closure · clasp opens

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách