Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

athleisure

athleisure (trang phục thể thao mặc hàng ngày) — phong cách quần áo được thiết kế vừa cho hoạt động thể thao vừa để mặc thường ngày

Bài 3691/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
athleisure
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3691
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3691
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phong cách quần áo được thiết kế vừa cho hoạt động thể thao vừa để mặc thường ngày

📖 Định nghĩa (English): a style of clothing designed for both athletic activities and casual everyday wear

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Athleisure has become very popular in recent years."
    Dịch: Athleisure đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây..
  2. "She wears athleisure to the gym and then to coffee with friends."
  3. "Leggings and sneakers are typical athleisure items."

🔗 Collocations phổ biến: wear athleisure · athleisure wear · athleisure brand · athleisure style

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách