Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2230
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.
📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of activities for keeping a home or workspace clean and tidy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I follow a cleaning routine every Saturday morning."
Dịch: Tôi tuân theo thói quen dọn dẹp vào mỗi sáng thứ Bảy.. - ② "Her cleaning routine takes about two hours each week."
- ③ "A good cleaning routine keeps your house healthy and organized."
🔗 Collocations phổ biến: follow a cleaning routine · weekly cleaning routine · establish a cleaning routine · stick to a cleaning routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun