cleaning routine

cleaning routine (thói quen dọn dẹp) — Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.

Bài 2144/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cleaning routine
Ngày đăng: — — Bài 2230
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2230
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu hoạt động thường xuyên để giữ cho nhà hoặc không gian làm việc sạch sẽ và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of activities for keeping a home or workspace clean and tidy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I follow a cleaning routine every Saturday morning."
    Dịch: Tôi tuân theo thói quen dọn dẹp vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "Her cleaning routine takes about two hours each week."
  3. "A good cleaning routine keeps your house healthy and organized."

🔗 Collocations phổ biến: follow a cleaning routine · weekly cleaning routine · establish a cleaning routine · stick to a cleaning routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách