break a sweat

break a sweat (đổ mồ hôi, vận động đủ để ra mồ hôi) — Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.

Bài 2143/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
break a sweat
Ngày đăng: — — Bài 2229
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2229
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.

📖 Định nghĩa (English): To exercise or do physical activity that makes your body sweat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to break a sweat at the gym every morning."
    Dịch: Tôi thích ra mồ hôi ở phòng tập mỗi buổi sáng..
  2. "Even a short jog can help you break a sweat."
  3. "She broke a sweat carrying those heavy boxes upstairs."

🔗 Collocations phổ biến: break a sweat at the gym · break a light sweat · break a sweat doing something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách