Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2229
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vận động hoặc hoạt động thể chất đủ để cơ thể tiết mồ hôi.
📖 Định nghĩa (English): To exercise or do physical activity that makes your body sweat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to break a sweat at the gym every morning."
Dịch: Tôi thích ra mồ hôi ở phòng tập mỗi buổi sáng.. - ② "Even a short jog can help you break a sweat."
- ③ "She broke a sweat carrying those heavy boxes upstairs."
🔗 Collocations phổ biến: break a sweat at the gym · break a light sweat · break a sweat doing something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase