clear the table

clear the table (dọn bàn ăn) — dọn dẹp bát đĩa và đồ dùng khỏi bàn ăn sau bữa ăn

Bài 1301/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clear the table
Ngày đăng: — — Bài 1377
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1377
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp bát đĩa và đồ dùng khỏi bàn ăn sau bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): to remove dirty dishes and other items from a table after a meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you please clear the table after dinner?"
    Dịch: Con có thể dọn bàn ăn sau bữa tối không?.
  2. "The kids helped clear the table and put the dishes in the sink."
  3. "I always clear the table before starting the dishwasher."

🔗 Collocations phổ biến: clear the table after dinner · clear the table quickly · help clear the table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase


← Quay lại danh sách