night owl

night owl (người hay thức khuya, cú đêm) — Người thích thức khuya và cảm thấy tỉnh táo, năng động nhất vào những giờ muộn ban đêm.

Bài 1300/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
night owl
Ngày đăng: — — Bài 1376
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1376
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích thức khuya và cảm thấy tỉnh táo, năng động nhất vào những giờ muộn ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): A person who prefers to stay up late at night and feels most active or productive during late hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My brother is a night owl and studies until 3 a.m."
    Dịch: Anh trai tôi là cú đêm và học bài đến tận 3 giờ sáng..
  2. "Night owls often struggle to wake up early for work."
  3. "As a night owl, she does her best writing after midnight."

🔗 Collocations phổ biến: a self-confessed night owl · a real night owl · night owl lifestyle · stay up like a night owl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách