clear up

clear up (dọn dẹp; giải quyết, làm sáng tỏ) — dọn dẹp một nơi nào đó hoặc giải quyết sự hiểu lầm, vấn đề

Bài 1751/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clear up
Ngày đăng: — — Bài 1832
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1832
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp một nơi nào đó hoặc giải quyết sự hiểu lầm, vấn đề

📖 Định nghĩa (English): to make a place tidy or to resolve a misunderstanding or problem

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's clear up the mess in the kitchen before dinner."
    Dịch: Hãy dọn dẹp mớ hỗn độn trong bếp trước bữa tối..
  2. "The misunderstanding cleared up after we talked it over."
  3. "Could you clear up the table after the meal?"

🔗 Collocations phổ biến: clear up a mess · clear up a misunderstanding · clear up the room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách