Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1831
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.
📖 Định nghĩa (English): A list of items that one needs to pack for a trip, move, or event.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always make a packing list before traveling abroad."
Dịch: Tôi luôn lập danh sách đồ cần mang trước khi đi du lịch nước ngoài.. - ② "Don't forget to check the packing list twice before leaving."
- ③ "His packing list includes sunscreen, a hat, and comfortable shoes."
🔗 Collocations phổ biến: make a packing list; check the packing list; packing list for travel; complete the packing list
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun