packing list

packing list (danh sách đồ cần đóng gói) — Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.

Bài 1750/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
packing list
Ngày đăng: — — Bài 1831
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1831
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách những đồ vật cần đóng gói cho một chuyến đi, chuyển nhà hoặc sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): A list of items that one needs to pack for a trip, move, or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always make a packing list before traveling abroad."
    Dịch: Tôi luôn lập danh sách đồ cần mang trước khi đi du lịch nước ngoài..
  2. "Don't forget to check the packing list twice before leaving."
  3. "His packing list includes sunscreen, a hat, and comfortable shoes."

🔗 Collocations phổ biến: make a packing list; check the packing list; packing list for travel; complete the packing list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách