clock in

clock in (chấm công vào) — Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.

Bài 1858/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clock in
Ngày đăng: — — Bài 1940
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1940
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.

📖 Định nghĩa (English): To record the time you arrive at work, usually by using a time clock or system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Employees must clock in by 9 a.m."
    Dịch: Nhân viên phải chấm công vào trước 9 giờ sáng..
  2. "He forgot to clock in this morning."
  3. "I clock in at 8:30 every weekday."

🔗 Collocations phổ biến: clock in on time · clock in early · clock in late · clock in for a shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách