Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1940
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.
📖 Định nghĩa (English): To record the time you arrive at work, usually by using a time clock or system.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Employees must clock in by 9 a.m."
Dịch: Nhân viên phải chấm công vào trước 9 giờ sáng.. - ② "He forgot to clock in this morning."
- ③ "I clock in at 8:30 every weekday."
🔗 Collocations phổ biến: clock in on time · clock in early · clock in late · clock in for a shift
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb