Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1941
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thường không báo trước.
📖 Định nghĩa (English): To visit someone or somewhere briefly and usually without planning in advance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Feel free to drop in anytime this weekend."
Dịch: Bạn cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào cuối tuần này.. - ② "My neighbor dropped in for a cup of tea."
- ③ "We often drop in at the coffee shop on our way home."
🔗 Collocations phổ biến: drop in on someone · drop in for a visit · drop in unexpectedly · drop in briefly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb