drop in

drop in (ghé qua) — Ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thường không báo trước.

Bài 1859/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drop in
Ngày đăng: — — Bài 1941
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1941
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thường không báo trước.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone or somewhere briefly and usually without planning in advance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Feel free to drop in anytime this weekend."
    Dịch: Bạn cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào cuối tuần này..
  2. "My neighbor dropped in for a cup of tea."
  3. "We often drop in at the coffee shop on our way home."

🔗 Collocations phổ biến: drop in on someone · drop in for a visit · drop in unexpectedly · drop in briefly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách