Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1834
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.
📖 Định nghĩa (English): The time at which a shop, business, or public place stops being open for the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Closing time at the bakery is 8 PM."
Dịch: Giờ đóng cửa của tiệm bánh là 8 giờ tối.. - ② "We missed the closing time and the store was locked."
- ③ "The bar's closing time is midnight on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: closing time is · after closing time · before closing time · closing time at
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun