closing time

closing time (giờ đóng cửa) — Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.

Bài 1753/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
closing time
Ngày đăng: — — Bài 1834
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1834
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà một cửa hàng, doanh nghiệp hoặc nơi công cộng đóng cửa hết ngày.

📖 Định nghĩa (English): The time at which a shop, business, or public place stops being open for the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Closing time at the bakery is 8 PM."
    Dịch: Giờ đóng cửa của tiệm bánh là 8 giờ tối..
  2. "We missed the closing time and the store was locked."
  3. "The bar's closing time is midnight on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: closing time is · after closing time · before closing time · closing time at

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách