get-together

get-together (buổi gặp mặt, buổi gặp gỡ) — Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện, ăn uống...

Bài 1754/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get-together
Ngày đăng: — — Bài 1835
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1835
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện, ăn uống hoặc uống nước.

📖 Định nghĩa (English): An informal social gathering of friends or family, usually for conversation, food, or drinks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We're having a small get-together at our house this Saturday."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ tại nhà vào thứ Bảy này..
  2. "The family get-together was full of laughter and stories."
  3. "It's just a casual get-together; you don't need to dress up."

🔗 Collocations phổ biến: family get-together · small get-together · casual get-together · have a get-together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách