Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1835
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi gặp mặt xã giao không chính thức của bạn bè hoặc gia đình, thường để trò chuyện, ăn uống hoặc uống nước.
📖 Định nghĩa (English): An informal social gathering of friends or family, usually for conversation, food, or drinks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We're having a small get-together at our house this Saturday."
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi gặp mặt nhỏ tại nhà vào thứ Bảy này.. - ② "The family get-together was full of laughter and stories."
- ③ "It's just a casual get-together; you don't need to dress up."
🔗 Collocations phổ biến: family get-together · small get-together · casual get-together · have a get-together
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun