Cloud Computing

Cloud Computing (Điện toán đám mây) — Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua Internet theo nhu cầu. Cloud Computin...

Bài 41/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cloud Computing
Ngày đăng: — — Bài 41
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
41
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua Internet theo nhu cầu. Cloud Computing giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng CNTT.

📖 Định nghĩa (English): The practice of using a network of remote servers hosted on the internet to store, manage, and process data.

💡 Ví dụ: "Many government agencies have migrated their services to cloud computing for better scalability."
Dịch: Nhiều cơ quan chính phủ đã chuyển dịch vụ của họ lên điện toán đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn.

🔗 Từ liên quan: SaaS, IaaS, PaaS, cloud storage

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách