Artificial Intelligence

Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) — Lĩnh vực khoa học máy tính tạo ra hệ thống có khả năng thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí tuệ con người. AI đ...

Bài 42/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Artificial Intelligence
Ngày đăng: — — Bài 42
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
42
Ngày đăng
Lượt xem
3

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực khoa học máy tính tạo ra hệ thống có khả năng thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí tuệ con người. AI đang được ứng dụng rộng rãi trong y tế, giáo dục, hành chính.

📖 Định nghĩa (English): The theory and development of computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence.

💡 Ví dụ: "Artificial intelligence is being used to automate administrative tasks in many public agencies."
Dịch: Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng để tự động hóa các công việc hành chính trong nhiều cơ quan nhà nước.

🔗 Từ liên quan: AI, machine learning, deep learning, neural network

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách