📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực khoa học máy tính tạo ra hệ thống có khả năng thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí tuệ con người. AI đang được ứng dụng rộng rãi trong y tế, giáo dục, hành chính.
📖 Định nghĩa (English): The theory and development of computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence.
💡 Ví dụ: "Artificial intelligence is being used to automate administrative tasks in many public agencies."
Dịch: Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng để tự động hóa các công việc hành chính trong nhiều cơ quan nhà nước.
🔗 Từ liên quan: AI, machine learning, deep learning, neural network
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun