Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cloud storage

cloud storage (lưu trữ đám mây) — Dịch vụ cho phép người dùng lưu dữ liệu trên các máy chủ từ xa và truy cập qua internet.

Bài 3530/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cloud storage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3530
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3530
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép người dùng lưu dữ liệu trên các máy chủ từ xa và truy cập qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows users to save data on remote servers and access it through the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my photos in cloud storage."
    Dịch: Tôi lưu ảnh của mình trên dịch vụ lưu trữ đám mây..
  2. "Cloud storage lets you share files easily."
  3. "The company offers free cloud storage to its users."

🔗 Collocations phổ biến: free cloud storage · secure cloud storage · cloud storage provider · store files in the cloud · cloud storage service

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách